Bản dịch tự động (do Claude của Anthropic thực hiện, ngày 3 tháng 8 năm 2026). Chưa có người kiểm tra lại. · Automatic translation, not yet reviewed by a person.

Danh sách từ

Ý nghĩa đơn giản cho các từ trên trang web này.

Đăng ký (Register / Registration)
Ghi danh để bỏ phiếu, giống như tạo một tài khoản. Bạn làm một lần.
Quận (County)
Văn phòng địa phương điều hành các cuộc bầu cử của bạn. Địa chỉ nhà quyết định quận nào là của bạn.
Khu bầu cử (Precinct)
Khu vực hoặc điểm bỏ phiếu được phân cho bạn.
Địa điểm bỏ phiếu (Polling place)
Tòa nhà nơi bạn bỏ phiếu.
Trung tâm bỏ phiếu (Vote center)
Một địa điểm bỏ phiếu nơi bất kỳ cử tri nào trong quận cũng có thể bỏ phiếu (dùng ở Quận Travis).
Lá phiếu (Ballot)
Danh sách các lựa chọn của bạn.
Biện pháp trên lá phiếu (Ballot measure)
Một câu hỏi mà cử tri quyết định trực tiếp một điều gì đó, thay vì chọn một người. Đề xuất và trái phiếu đều là biện pháp trên lá phiếu.
Đề xuất (Proposition)
Một biện pháp trên lá phiếu là câu hỏi có/không về một quy định.
Trái phiếu (Bond)
Một biện pháp trên lá phiếu cho phép chính quyền vay tiền để xây dựng thứ gì đó, như đường, trường học, hay công viên.
Bầu cử sơ bộ (Primary)
“Vòng tuyển chọn”, nơi mỗi đảng chọn cầu thủ của mình.
Tổng tuyển cử (General election)
Cuộc bầu cử chính vào tháng 11.
Bầu cử vòng hai (Runoff)
Một cuộc bỏ phiếu thứ hai, “hiệp phụ”, khi không ai thắng rõ ràng.
Bỏ phiếu sớm (Early voting)
Bỏ phiếu vào những ngày trước Ngày Bầu cử.
Bỏ phiếu qua bưu điện (Vote by mail)
Bỏ phiếu bằng lá phiếu giấy được gửi đến cho bạn — chỉ khi bạn đủ điều kiện.
Sự ủng hộ (Endorsement)
Khi một người, nhóm, hoặc tờ báo công khai nói họ nghĩ bạn nên bầu cho ai.
Giấy tờ cử tri (Voter ID)
Giấy tờ bạn xuất trình để bỏ phiếu; “vé vào cửa” của bạn.
Lá phiếu tạm (Provisional ballot)
Một lá phiếu dự phòng bạn có thể bỏ nếu có thắc mắc về đăng ký của bạn. Nó được tính một khi thắc mắc được làm rõ.
Tổng Thư ký Tiểu bang (Secretary of State)
Người điều hành các cuộc bầu cử ở Texas.

Quay lại danh sách